越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sôi động” (1)
sôi động
英语
形lively
Không khí lễ hội rất sôi động.
The festival atmosphere is lively.
相关词“sôi động” (0)
未找到相关词。
短语“sôi động” (3)
Không khí lễ hội rất sôi động.
The festival atmosphere is lively.
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
The atmosphere in the stadium was very lively with cheers.
Thị trường chứng khoán đã có một ngày giao dịch sôi động.
The stock market had a vibrant trading day.
